越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“của hàng bán thịt” (1)
của hàng bán thịt

英语
名meat store, butcher
Bố mua thịt ở cửa hàng bán thịt.
My father buys meat at the butcher.
相关词“của hàng bán thịt” (0)
未找到相关词。
短语“của hàng bán thịt” (1)
Bố mua thịt ở cửa hàng bán thịt.
My father buys meat at the butcher.
